Mẫu hợp đồng thầu phụ trong xây dựng

📄 Xem Trước Mẫu

🎥 Video Hướng Dẫn & Giới Thiệu

📌 Giới Thiệu Mẫu

Mẫu hợp đồng thầu phụ trong xây dựng là văn bản pháp lý quan trọng, được thiết lập giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ nhằm xác định rõ quyền lợi, trách nhiệm và phạm vi công việc trong quá trình triển khai dự án. Đây là công cụ thiết yếu giúp đảm bảo tiến độ, chất lượng công trình và hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý cho các bên tham gia.

Dưới đây là các nội dung chính thường có trong một mẫu hợp đồng thầu phụ xây dựng chuẩn:

1. Thông tin các bên tham gia

Xác định rõ tư cách pháp nhân của Bên giao thầu (Nhà thầu chính) và Bên nhận thầu (Nhà thầu phụ), bao gồm: tên đơn vị, người đại diện, trụ sở, mã số thuế và thông tin liên lạc.

2. Phạm vi công việc và Tiến độ

  • Phạm vi: Mô tả chi tiết các hạng mục thi công, cung cấp vật tư hoặc thiết bị mà nhà thầu phụ đảm nhiệm.
  • Tiến độ: Quy định cụ thể ngày khởi công, ngày hoàn thành và các mốc tiến độ quan trọng để đảm bảo khớp với kế hoạch tổng thể của nhà thầu chính.

3. Giá trị hợp đồng và Phương thức thanh toán

  • Xác định tổng giá trị hợp đồng (trọn gói hoặc theo đơn giá điều chỉnh).
  • Quy định rõ các đợt tạm ứng, tiến độ thanh toán theo khối lượng hoàn thành và tỷ lệ tiền giữ lại bảo hành (thường từ 3% – 5%).

4. Tiêu chuẩn kỹ thuật và Chất lượng

Quy định về việc tuân thủ các bản vẽ thiết kế, tiêu chuẩn xây dựng hiện hành và quy trình nghiệm thu hạng mục công việc. Nhà thầu phụ phải cam kết sử dụng vật tư đúng chủng loại và chất lượng như thỏa thuận.

5. An toàn lao động và Vệ sinh môi trường

Nhà thầu phụ có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho công nhân, trang bị bảo hộ lao động và giữ gìn vệ sinh tại công trường, tránh làm ảnh hưởng đến các bên liên quan.

6. Bảo hành công trình

Quy định thời gian bảo hành (thường là 12 – 24 tháng) và trách nhiệm của nhà thầu phụ trong việc sửa chữa, khắc phục các sai sót, hư hỏng phát sinh sau khi bàn giao.

7. Điều khoản vi phạm và Giải quyết tranh chấp

  • Mức phạt chậm tiến độ hoặc vi phạm chất lượng.
  • Cơ chế giải quyết khi có tranh chấp phát sinh (thông qua thương lượng hoặc trọng tài/tòa án).

Việc sử dụng một mẫu hợp đồng chặt chẽ không chỉ giúp chuyên nghiệp hóa quá trình hợp tác mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ các bên trước những biến động khách quan trong suốt vòng đời của dự án xây dựng.

✍️ Hướng Dẫn Điền Mẫu

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách điền thông tin và sử dụng mẫu hợp đồng thầu phụ xây dựng để đảm bảo tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi cho cả bên giao thầu (nhà thầu chính) và bên nhận thầu (nhà thầu phụ).

I. QUY CHUẨN TRÌNH BÀY VĂN BẢN

Để văn bản đúng chuẩn hành chính Việt Nam, bạn cần lưu ý các thông số sau khi in ấn hoặc chỉnh sửa:

  • Phông chữ: Times New Roman.
  • Cỡ chữ: 13 hoặc 14 pt (trong mẫu đang để 13pt cho nội dung và 14pt cho tiêu đề).
  • Căn lề (Alignment): Căn lề trái (Left) cho toàn bộ nội dung theo yêu cầu đặc biệt của bạn. Tiêu đề Hợp đồng, Quốc hiệu, Tiêu ngữ căn giữa (Center).
  • Giãn dòng: Thường từ 1.15 đến 1.3 lines để văn bản thông thoáng, dễ đọc.

II. HƯỚNG DẪN ĐIỀN CHI TIẾT CÁC MỤC

1. Phần mở đầu và Thông tin các bên

  • Địa danh, ngày tháng: Điền tỉnh/thành phố nơi ký kết và ngày thực tế ký hợp đồng.
  • Thông tin Bên A (Giao thầu) & Bên B (Nhận thầu):
  • Tên đơn vị: Ghi đúng theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
  • Người đại diện: Ghi tên người có thẩm quyền ký kết (thường là Giám đốc hoặc người được ủy quyền hợp pháp).
  • CCCD/Số thuế: Cần điền chính xác để phục vụ việc xuất hóa đơn và đối soát pháp lý.

2. Điều 3: Thời gian và Tiến độ

  • Mục 3.1: Ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc thi công. Lưu ý ngày hoàn thành thầu phụ phải sớm hơn hoặc bằng ngày hoàn thành thầu chính với chủ đầu tư để tránh bị phạt tiến độ dây chuyền.

3. Điều 4: Giá trị hợp đồng

  • Số tiền: Ghi số tiền bằng số và bằng chữ. Lưu ý đơn vị tiền tệ (USD hoặc VNĐ).
  • Thuế: Mẫu đang để mặc định 1.5% thuế GTGT và 2% thuế TNDN (áp dụng cho một số loại hình thầu khoán nhất định). Nếu doanh nghiệp của bạn áp dụng mức thuế khác (ví dụ VAT 8% hoặc 10%), hãy chỉnh sửa lại con số này cho phù hợp với quy định hiện hành.

4. Điều 5: Phương thức thanh toán

  • Tạm ứng (Mục 5.1.1): Thường dao động từ 10% – 30% tùy thỏa thuận.
  • Thanh toán khối lượng (Mục 5.1.2): Ghi rõ điều kiện thanh toán (ví dụ: sau khi nghiệm thu từng giai đoạn hoặc hoàn thành toàn bộ).
  • Tiền giữ lại bảo hành (Mục 5.1.3): Thông thường là 5% hoặc 10% giá trị hợp đồng, sẽ được hoàn trả sau khi hết thời hạn bảo hành.

5. Điều 9: Bảo hành công việc

  • Thời hạn bảo hành (Mục 9.2): Mẫu đang để 360 ngày (1 năm). Đối với các công trình lớn, có thể thỏa thuận tăng lên 24 tháng (720 ngày).

III. LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG

  1. Kiểm tra Phụ lục: Hợp đồng thầu phụ thường không thể tách rời các phụ lục (Bản vẽ, Bảng đơn giá chi tiết, Tiến độ thi công). Hãy đảm bảo các phụ lục này được ký nháy và đóng dấu giáp lai cùng hợp đồng.
  2. Đóng dấu giáp lai: Sau khi in, các bên cần đóng dấu giáp lai vào tất cả các trang của hợp đồng để tránh việc thay đổi nội dung trang giữa.
  3. Thẩm quyền ký kết: Nếu người ký không phải là người đại diện theo pháp luật (Giám đốc/Tổng giám đốc), phải có văn bản ủy quyền kèm theo và lưu giữ cùng hợp đồng.
  4. Tính đồng nhất: Đảm bảo các điều khoản trong hợp đồng thầu phụ không được trái với các điều khoản cốt lõi của hợp đồng chính (giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư).

Khi đã điền đầy đủ các thông tin vào các phần bỏ trống (……), bạn nên rà soát lại một lần cuối về lỗi chính tả và các con số trước khi thực hiện ký kết chính thức.

Check Also

Mẫu hợp đồng thuê nhà

📄 Xem Trước Mẫu ⬇️ TẢI VỀ MẪU TẠI ĐÂY 🎥 Video Hướng Dẫn & …